ma két

  1. ma-két (maquette) dt. 1. Mẫu, mô hình của vật sẽ chế tạo: vẽ ma-két. 2. Mẫu dự kiến của bản in: thuê hoạ trình bày ma-két cuốn sách.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ma két"