ma két
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mẫu, mô hình của một vật sẽ được chế tạo: "ma két" là một bản mẫu hoặc mô hình thu nhỏ, được tạo ra để minh họa, thử nghiệm ý tưởng trước khi sản xuất hoặc xây dựng vật thật.
- Mẫu dự kiến của một bản in, ấn phẩm: Trong lĩnh vực xuất bản và thiết kế, "ma két" là bản phác thảo bố cục, trình bày dự kiến của một cuốn sách, tạp chí, tờ rơi trước khi in ấn chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kiến trúc sư đã hoàn thành ma két của tòa nhà để trình bày với khách hàng. (The architect completed the model of the building to present to the client.)
- Trước khi in sách, chúng tôi cần duyệt ma két về hình thức trình bày. (Before printing the book, we need to approve the layout mock-up.)
- Anh ấy đang vẽ ma két cho chiếc ô tô mới. (He is drawing the model for the new car.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vẽ ma két": Hành động tạo ra bản phác thảo, mô hình mẫu.
- Công việc của anh ấy là vẽ ma két cho các sản phẩm nội thất. (His job is to draw models for furniture products.)
"Trình bày ma két": Giới thiệu, thuyết trình về bản mẫu đã thiết kế.
- Nhóm thiết kế sẽ trình bày ma két bao bì sản phẩm vào tuần sau. (The design team will present the packaging mock-up next week.)
Biến thể và từ gần giằng
Mô hình (danh từ): Vật thể thu nhỏ hoặc mô phỏng một cái gì đó, có nghĩa rộng hơn và thông dụng hơn "ma két".
- Mô hình kiến trúc (architectural model)
Bản vẽ thiết kế (danh từ): Bản vẽ kỹ thuật chi tiết, khác với "ma két" thường là mô hình 3D hoặc bản phác thảo trực quan.
- Bản vẽ thiết kế (design drawing)
Mock-up (danh từ): Từ tiếng Anh thường dùng với nghĩa tương đương "ma két", đặc biệt trong thiết kế đồ họa và giao diện.
- Mock-up website (website mock-up)
Từ đồng nghĩa
- Mẫu: Vật làm kiểu, làm chuẩn.
- Mô hình: Vật được làm theo tỷ lệ thu nhỏ để nghiên cứu, trưng bày.
- Bản phác thảo: Bản vẽ, bản phác sơ bộ ý tưởng.
Lưu ý
- "Ma két" là từ mượn từ tiếng Pháp "maquette". Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngành chuyên môn như kiến trúc, thiết kế công nghiệp, xuất bản và quảng cáo.
- Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "mô hình" hoặc "mẫu" thay thế. "Ma két" mang sắc thái chuyên nghiệp và cụ thể hơn.
- ma-két (maquette) dt. 1. Mẫu, mô hình của vật sẽ chế tạo: vẽ ma-két. 2. Mẫu dự kiến của bản in: thuê hoạ sĩ trình bày ma-két cuốn sách.